Bản dịch của từ Get cracking trong tiếng Việt

Get cracking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get cracking(Phrase)

gɛt kɹˈækɪŋ
gɛt kɹˈækɪŋ
01

Bắt đầu làm việc gì đó ngay lập tức và với tinh thần hăng hái, năng nổ.

To start doing something quickly and with enthusiasm.

迅速开始做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh