Bản dịch của từ Get details trong tiếng Việt
Get details
Phrase

Get details(Phrase)
ɡˈɛt dˈɛteɪlz
ˈɡɛt ˈdɛteɪɫz
01
Nỗ lực để tìm kiếm những thông tin rõ ràng hơn
Making an effort to gather information and clarify the details.
努力寻求澄清信息
Ví dụ
02
Để lấy thông tin chi tiết về một chủ đề hoặc mặt hàng nào đó
To get detailed information about a topic or an item.
了解某个主题或物品的详细信息
Ví dụ
03
Ví dụ
