Bản dịch của từ Get into trong tiếng Việt

Get into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get into(Phrase)

gɛt ˈɪntu
gɛt ˈɪntu
01

Bị cuốn vào hoặc dính líu vào một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc phiền toái.

To become involved in a difficult or problematic situation.

陷入困境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh