Bản dịch của từ Get mixed up in scandal trong tiếng Việt

Get mixed up in scandal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get mixed up in scandal(Phrase)

ɡˈɛt mˈɪkst ˈʌp ˈɪn skˈændəl
ˈɡɛt ˈmɪkst ˈəp ˈɪn ˈskændəɫ
01

Dính vào một vấn đề hoặc tranh cãi

To get involved in a contentious issue or debate

卷入一场麻烦或争论中

Ví dụ
02

Bối rối hoặc mất phương hướng do một vụ bê bối

To become confused or lost because of a scandal

陷入困惑或迷失方向,因為一場醜聞

Ví dụ
03

Bị cuốn vào một tình huống rắc rối hoặc vụ bê bối

To get caught up in a complicated situation or a scandal

卷入一场令人困惑的局面或丑闻

Ví dụ