Bản dịch của từ Get well trong tiếng Việt

Get well

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get well(Phrase)

gɛt wɛl
gɛt wɛl
01

Khỏe lại sau khi bị ốm hoặc bị thương; hồi phục sức khỏe

To become healthy after an illness or injury.

恢复健康

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Get well(Idiom)

ˈɡɛˈtwɛl
ˈɡɛˈtwɛl
01

Hồi phục, khỏe lại sau khi bị ốm hoặc bị thương.

To recover from an illness or injury.

康复

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh