Bản dịch của từ Getting ready trong tiếng Việt

Getting ready

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Getting ready(Phrase)

ɡˈɛtɨŋ ɹˈɛdi
ɡˈɛtɨŋ ɹˈɛdi
01

Chuẩn bị làm việc gì đó hoặc chuẩn bị đi đâu; sắp hoàn tất các bước cần thiết trước khi bắt đầu (ví dụ: thay quần áo, thu dọn đồ, kiểm tra hành lý).

Preparing to do something or go somewhere.

准备去做某事或去某地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh