Bản dịch của từ Gibberish trong tiếng Việt

Gibberish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gibberish(Noun)

dʒˈɪbəɹɪʃ
gˈɪbɚɪʃ
01

Lời nói hoặc văn viết không hiểu được, vô nghĩa; những chữ, câu lộn xộn nghe như tiếng vô nghĩa (nonsense).

Unintelligible or meaningless speech or writing nonsense.

无意义的言语或文字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Gibberish (Noun)

SingularPlural

Gibberish

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ