Bản dịch của từ Unintelligible trong tiếng Việt

Unintelligible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unintelligible(Adjective)

ʌnɪntˈɛlədʒəbl
ʌnɪntˈɛlɪdʒəbl
01

Khó hiểu; không thể hiểu được (khó nắm ý, không rõ ràng, khiến người nghe/đọc không hiểu).

Difficult to comprehend

难以理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thể hiểu được; gây khó hiểu đến mức không nắm được nội dung (ví dụ: lời nói, chữ viết, hay âm thanh không rõ ràng hoặc lộn xộn).

Not able to be understood

无法理解的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không thể hiểu được; khó hoặc không thể nắm ý, nghe hoặc đọc được rõ nghĩa.

Incomprehensible

无法理解的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ