gifted
gifted (Adjective)
Nghĩa 01
Có năng khiếu hoặc khả năng tự nhiên vượt trội hơn người khác ở một lĩnh vực nào đó.
Having exceptional talent or natural ability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của gifted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
gifted được tặng | more gifted năng khiếu hơn | most gifted năng khiếu nhất |
Kết hợp từ của gifted (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sở hữu tài năng be gifted | Nhiều học sinh có tài năng về kỹ năng xã hội trong các dự án nhóm. Many students are gifted in social skills during group projects. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gifted" trong tiếng Anh có nghĩa là có tài năng hoặc khả năng nổi bật trong một lĩnh vực nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục để chỉ những học sinh có khả năng vượt trội so với bạn cùng trang lứa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gifted" vẫn giữ nguyên ý nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, cách tiếp cận về giáo dục cho học sinh "gifted" có thể khác biệt giữa hai nền văn hóa.