Bản dịch của từ Gina-gina trong tiếng Việt

Gina-gina

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gina-gina(Noun)

ˈdʒɪnədʒɪnə
ˈdʒɪnədʒɪnə
01

Một loại trang phục mà phụ nữ thổ dân miền Tây Úc thường mặc ở một số vùng.

A type of clothing worn by indigenous women in some parts of Western Australia.

这是一种澳大利亚西部某些地区土著妇女穿着的服装。

Ví dụ