Anh - Việt

Bản dịch của từ Gird trong tiếng Việt

gird

Verb

gird (Verb)

/gˈɝdz/
/gˈɝdz/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳng; làm ai đó nơm nớp, bất an về điều gì.

cause someone to feel nervous or worried.

Ví dụ
Thời gian hạn chế nghiêm ngặt trong việc viết IELTS có thể làm cho thí sinh lo lắng.The strict time limit on IELTS writing can gird test-takers.
Việc không chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thi nói có thể khiến ứng viên lo lắng không cần thiết.Not being well-prepared for the speaking test can gird candidates unnecessarily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh