Anh - Việt

Bản dịch của từ Girt trong tiếng Việt

girt

Noun

girt (Noun)

/gɚɹt/
/gˈɝt/
AI

Nghĩa 01

Trong kiến trúc khung cột (post-and-beam), "girt" là thanh ngang chịu lực được gắn giữa hai hoặc nhiều cột đứng (ví dụ giữa các cột góc) để liên kết và gia cố khung, giữ khoảng cách và hỗ trợ tường hoặc vách. Nói nôm na, đó là một thanh ngang nối các cột đứng trong kết cấu khung.

A horizontal structural member of post and beam architecture, typically attached to bridge two or more vertical members such as corner posts.

Ví dụ
Thanh ngang hỗ trợ trọng lượng của những thanh gỗ trong chuồng trại.The girt supported the weight of the beams in the barn.
Ngôi nhà cũ có thanh ngang chắc chắn để giữ cho cấu trúc ổn định.The old house had sturdy girts to keep the structure stable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh