Anh - Việt

Bản dịch của từ Give a hard time trong tiếng Việt

give a hard time

PhraseIdiom

give a hard time (Phrase)

/ɡˈɪv ə hˈɑɹd tˈaɪm/
/ɡˈɪv ə hˈɑɹd tˈaɪm/
AI

Nghĩa 01

làm cho ai đó gặp khó khăn, bực mình hoặc phiền toái; gây khó dễ cho người khác

to make things difficult or annoying for someone.

Ví dụ
Cô giáo nghiêm khắc luôn làm khó khăn cho học sinh trong kỳ thi.The strict teacher always gives students a hard time during exams.
Cô ấy cố tránh những người làm khó khăn cho cô ở công việc.She tries to avoid people who give her a hard time at work.

give a hard time (Idiom)

/ɡˈɪv ˈɑː hˈɑːd tˈaɪm/
/ˈɡɪv ˈɑ ˈhɑrd ˈtaɪm/
AI

Nghĩa 01

Trêu chọc, chỉ trích hoặc làm phiền ai đó liên tục, thường với ý đùa cợt.

To criticize tease or annoy someone repeatedly often in a joking way

Ví dụ
Trong bữa trưa, Maria và Jake luôn trêu chọc Leo vì giọng của cậu ấy.At lunch, Maria and Jake give Leo a hard time about his accent.
Các bạn cùng lớp không trêu chọc Sara trong lúc luyện tranh luận.Our classmates do not give Sara a hard time during debate practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho ai đó gặp khó khăn, khó chịu hoặc căng thẳng bằng cách gây trở ngại hay không hợp tác.

To treat someone in a way that makes things difficult unpleasant or stressful for them

Ví dụ
Marco có thể làm các bạn mới thấy khó chịu trong thảo luận nhóm.Marco can give new students a hard time during group discussions.
Lina không làm khó các bạn nhút nhát tại những buổi gặp gỡ xã hội.Lina does not give shy classmates a hard time at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh