give a hard time
PhraseIdiom
give a hard time (Phrase)
/ɡˈɪv ə hˈɑɹd tˈaɪm/
/ɡˈɪv ə hˈɑɹd tˈaɪm/
AI
Ví dụ
Cô giáo nghiêm khắc luôn làm khó khăn cho học sinh trong kỳ thi.The strict teacher always gives students a hard time during exams.
Cô ấy cố tránh những người làm khó khăn cho cô ở công việc.She tries to avoid people who give her a hard time at work.
give a hard time (Idiom)
/ɡˈɪv ˈɑː hˈɑːd tˈaɪm/
/ˈɡɪv ˈɑ ˈhɑrd ˈtaɪm/
AI
Ví dụ
Trong bữa trưa, Maria và Jake luôn trêu chọc Leo vì giọng của cậu ấy.At lunch, Maria and Jake give Leo a hard time about his accent.
Các bạn cùng lớp không trêu chọc Sara trong lúc luyện tranh luận.Our classmates do not give Sara a hard time during debate practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Marco có thể làm các bạn mới thấy khó chịu trong thảo luận nhóm.Marco can give new students a hard time during group discussions.
Lina không làm khó các bạn nhút nhát tại những buổi gặp gỡ xã hội.Lina does not give shy classmates a hard time at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "give a hard time" có nghĩa là gây khó khăn hoặc thử thách cho một ai đó, thường mang tính chất châm biếm hoặc chỉ trích. Phiên bản sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và sự thân thiết giữa các bên. Trong tiếng Anh, cụm này thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức và mang dấu ấn biểu cảm mạnh mẽ.