Bản dịch của từ Give a hard time trong tiếng Việt

Give a hard time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a hard time(Phrase)

ɡˈɪv ə hˈɑɹd tˈaɪm
ɡˈɪv ə hˈɑɹd tˈaɪm
01

Làm cho ai đó gặp khó khăn, bực mình hoặc phiền toái; gây khó dễ cho người khác

To make things difficult or annoying for someone.

给人制造困难

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh