Bản dịch của từ Give out trong tiếng Việt

Give out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give out(Verb)

gɪv aʊt
gɪv aʊt
01

Phân phát hoặc trao cái gì cho nhiều người; chia ra cho mọi người nhận.

To distribute something.

分发某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Give out(Phrase)

gɪv aʊt
gɪv aʊt
01

Tỏa ra, phát ra hoặc thải ra thứ gì đó (như mùi, ánh sáng, nhiệt, tiếng ồn) từ một vật hoặc nguồn

To emit or release something.

释放或发出某种东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh