Bản dịch của từ Give something away trong tiếng Việt

Give something away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give something away(Phrase)

ɡˈɪv sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ
ɡˈɪv sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ
01

Cho ai đó cái gì mà không lấy tiền; tặng, biếu, cho không.

To give something to someone without asking for payment.

免费赠送某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh