give something away
Phrase
give something away (Phrase)
/ɡˈɪv sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ/
/ɡˈɪv sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ/
AI
Ví dụ
Nhiều tổ chức từ thiện cho thực phẩm miễn phí cho người nghèo mỗi tuần.Many charities give food away to the needy every week.
Họ không cho đồ chơi miễn phí trong mùa lễ hội.They do not give toys away during the holiday season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "give something away" có nghĩa là tặng, cho đi một vật gì đó mà không nhận lại điều gì. Cụm từ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Trong hoàn cảnh khẩu ngữ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, với tiếng Anh Anh thường có âm "r" nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cụm từ này thường dùng trong các ngữ cảnh từ thiện hoặc khi muốn loại bỏ đồ vật không còn cần thiết.