Bản dịch của từ Give the cold shoulder trong tiếng Việt

Give the cold shoulder

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give the cold shoulder(Idiom)

ˈɡɪvˈθɛ.koʊld.ʃul.dɚ
ˈɡɪvˈθɛ.koʊld.ʃul.dɚ
01

Cố tình phớt lờ, làm bộ không nhìn hoặc không nói chuyện với ai để tỏ thái độ lạnh nhạt, khinh thường hoặc giận họ.

To intentionally ignore or snub someone.

故意冷落某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh