Bản dịch của từ Give the slip trong tiếng Việt

Give the slip

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give the slip(Idiom)

ˈɡɪvˈθɛ.slɪp
ˈɡɪvˈθɛ.slɪp
01

Trốn thoát hoặc lẩn được ai đó; thoát khỏi sự đuổi theo, bị bắt hoặc chú ý của ai.

To escape or evade someone or something.

逃避或逃脱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh