Bản dịch của từ Glams trong tiếng Việt
Glams

Glams (Verb)
Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự quyến rũ.
Thirdperson singular simple present indicative of glam.
She glams up for every social event in New York City.
Cô ấy trang điểm cho mỗi sự kiện xã hội ở New York.
He does not glams for casual gatherings with friends.
Anh ấy không trang điểm cho các buổi gặp gỡ thân mật với bạn bè.
Does she glams for the charity gala next week?
Cô ấy có trang điểm cho buổi tiệc từ thiện tuần tới không?
Từ "glams" là dạng số nhiều của "glam", thường được sử dụng để miêu tả phong cách sống hoặc xu hướng thời trang đặc trưng bởi sự lòe loẹt, hào nhoáng và thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, "glam" có thể liên quan đến cả ngành công nghiệp giải trí và thời trang, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "glam" để chỉ thời trang cao cấp hoặc phong cách xa xỉ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa cụ thể trong từng văn hóa.
Từ "glams" có nguồn gốc từ từ "glamorous", bắt nguồn từ ngôn ngữ Latin với cụm từ "grammaticus", nghĩa là "người có học thức". Qua thời gian, từ này đã trải qua nhiều biến thể ngữ âm và ngữ nghĩa, phản ánh ý nghĩa về sự lôi cuốn, quyến rũ. Ngày nay, "glams" được sử dụng để chỉ những thứ mang tính chất sang trọng, hấp dẫn, thường liên quan đến thời trang và lối sống hiện đại. Sự chuyển biến ngữ nghĩa này thể hiện rõ nét trong bối cảnh văn hóa đương đại, nơi vẻ đẹp bề ngoài được coi trọng.
Từ "glams" là dạng viết tắt của "glamorous", thường xuất hiện trong tiếng Anh hàn lâm và giao tiếp hàng ngày. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về thời trang và phong cách sống. Ngoài ra, "glams" còn được sử dụng trong bối cảnh truyền thông và quảng cáo, đặc biệt khi mô tả sự lôi cuốn và hấp dẫn.