Bản dịch của từ Globalization nonsense trong tiếng Việt

Globalization nonsense

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Globalization nonsense(Noun)

ɡlˌəʊbəlaɪzˈeɪʃən nˈɒnsəns
ˌɡɫoʊbəɫɪˈzeɪʃən nɑnˈsɛns
01

Khái niệm hoặc hiện tượng toàn cầu hóa, đặc biệt trong các bối cảnh kinh tế, xã hội hoặc chính trị

The concept or phenomenon of globalization, especially in the fields of economics, society, or politics.

全球化的概念或现象,特别是在经济、社会或政治背景下

Ví dụ

Globalization nonsense(Noun Uncountable)

ɡlˌəʊbəlaɪzˈeɪʃən nˈɒnsəns
ˌɡɫoʊbəɫɪˈzeɪʃən nɑnˈsɛns
01

Viết bài phát biểu hoặc những ý tưởng bị cho là vô nghĩa, vô duyên liên quan đến toàn cầu hóa.

Words, texts, or ideas are considered meaningless or irrelevant to globalization.

这句话、文字或想法被认为是无意义的,或者与全球化无关。

Ví dụ