Bản dịch của từ Glucuronate trong tiếng Việt

Glucuronate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glucuronate(Noun)

ɡlˈukɚənˌeɪt
ɡlˈukɚənˌeɪt
01

Một muối hoặc este của axit glucuronic — tức là hợp chất hóa học được hình thành khi axit glucuronic liên kết với một ion kim loại (tạo muối) hoặc với nhóm hữu cơ khác (tạo este). Thường gặp trong sinh học và hóa dược, ví dụ glucuronide giúp cơ thể liên kết và thải các chất hòa tan hơn.

A salt or ester of glucuronic acid.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh