Bản dịch của từ Glucuronic trong tiếng Việt
Glucuronic
Adjective

Glucuronic(Adjective)
ɡlˌuːkjʊrˈɒnɪk
ˌɡɫukjɝˈɑnɪk
01
Liên quan đến các quá trình chuyển hóa có liên quan đến axit glucuronic
Pertaining to metabolic processes involving glucuronic acid
葡糖酸的 - 与涉及葡糖酸的代谢过程有关的
Ví dụ
02
Mô tả các chất chứa axit glucuronic
Describing substances that contain glucuronic acid
葡糖酸的 - 描述含有葡糖酸的物质
Ví dụ
