Bản dịch của từ Glutamate trong tiếng Việt
Glutamate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Glutamate, hay L-glutamate, là một axit amin quan trọng trong cơ thể sống, đóng vai trò chủ yếu như một chất dẫn truyền thần kinh kích thích trong hệ thần kinh trung ương. Trong thực phẩm, glutamate cũng được biết đến dưới dạng muối của nó, monosodium glutamate (MSG), thường được sử dụng như một gia vị để tăng cường hương vị. Tại Anh và Mỹ, khái niệm về glutamate được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên cách phát âm có sự khác biệt nhỏ; "glutamate" ở Anh có thể nhấn mạnh âm đầu "glu-", trong khi ở Mỹ, âm này thường nhấn mạnh "ta-".
Glutamate, hay L-glutamate, là một axit amin quan trọng trong cơ thể sống, đóng vai trò chủ yếu như một chất dẫn truyền thần kinh kích thích trong hệ thần kinh trung ương. Trong thực phẩm, glutamate cũng được biết đến dưới dạng muối của nó, monosodium glutamate (MSG), thường được sử dụng như một gia vị để tăng cường hương vị. Tại Anh và Mỹ, khái niệm về glutamate được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên cách phát âm có sự khác biệt nhỏ; "glutamate" ở Anh có thể nhấn mạnh âm đầu "glu-", trong khi ở Mỹ, âm này thường nhấn mạnh "ta-".

