glutinous
Adjective
glutinous (Adjective)
/glˈutnəs/
/glˈutnəs/
AI
Ví dụ
Bánh chưng làm từ gạo nếp rất phổ biến trong Tết.The glutinous rice cake was popular during the Tet festival.
Món súp không dẻo, khiến nó kém hấp dẫn với thực khách.The soup was not glutinous, making it less appealing to diners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glutinous" có nghĩa là dính, nhớt hoặc có độ kết dính cao, thường được sử dụng để mô tả các loại gạo hoặc thực phẩm có khả năng kết dính tốt khi nấu chín. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng không phổ biến bằng trong tiếng Anh Anh. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "glutinous" thường ám chỉ đến gạo nếp, một nguyên liệu chủ yếu trong nhiều món ăn châu Á. Từ này nằm trong lĩnh vực dinh dưỡng và ẩm thực, thường sử dụng để thể hiện đặc tính cấu trúc của thực phẩm.