Bản dịch của từ Go both ways trong tiếng Việt

Go both ways

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go both ways(Phrase)

ɡˈəʊ bˈɒθ wˈeɪz
ˈɡoʊ ˈbɑθ ˈweɪz
01

Có hai lựa chọn hoặc khả năng

There are two options or possibilities.

有两个选择或可能性

Ví dụ
02

Để mang tính qua lại, đáp ứng lẫn nhau

It's mutual in nature

具有互惠性质

Ví dụ
03

Áp dụng cho cả hai phía của một vấn đề hoặc tình huống

Applied to both sides of an issue or situation

对事物的两方面都采取同样的态度或立场

Ví dụ