go free
Idiom
go free (Idiom)
AI
Nghĩa 01 · không có bất kỳ nghĩa vụ hoặc hạn chế nào.
không có bất kỳ nghĩa vụ hoặc hạn chế nào.
to not have any obligations or restrictions.
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy như cô ấy có thể đi tự do sau khi hoàn thành bài thi IELTS của mình.She felt like she could go free after finishing her IELTS exam.
Tôi sẽ không thể đi tự do cho đến khi tôi nộp bài viết của mình.I won't be able to go free until I submit my writing task.
Nghĩa 02 · được trả tự do khỏi nơi giam giữ hoặc biệt giam.
được trả tự do khỏi nơi giam giữ hoặc biệt giam.
to be released from custody or confinement.
Ví dụ
Anh ấy có thể ra khỏi miễn phí sau khi các cáo buộc bị rút lại.He was able to go free after the charges were dropped.
Cô ấy không được ra miễn phí vì cô ấy bị kết án vì ăn cắp.She did not go free as she was found guilty of theft.
Ví dụ
Học sinh không thể thoát ra cho đến khi chuông reo.Students can't go free until the bell rings.
Những tù nhân không được phép trốn thoát mà không có sự cho phép.Prisoners are not allowed to go free without permission.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "go free" thường được sử dụng để chỉ hành động giải thoát hoặc thoát khỏi sự ràng buộc nào đó. Từ "go" có nghĩa là di chuyển hoặc hành động, trong khi "free" biểu thị trạng thái tự do. Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng này không có sự khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "go free" có thể ám chỉ hành động giải phóng động vật hoang dã hoặc cá nhân ra khỏi tình trạng kiềm kẹp.