Bản dịch của từ Go in harm's way trong tiếng Việt

Go in harm's way

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go in harm's way(Idiom)

ˈɡoʊ.ɪnˈhɑrmzˌweɪ
ˈɡoʊ.ɪnˈhɑrmzˌweɪ
01

Làm điều mạo hiểm hoặc đặt bản thân vào tình huống nguy hiểm; liều mình để đối mặt rủi ro hoặc hiểm nguy.

To take risks or put oneself in danger.

冒险或置身危险之中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh