Bản dịch của từ Go into business trong tiếng Việt
Go into business

Go into business(Verb)
Để thành lập một công ty hoặc doanh nghiệp nhằm mục đích thương mại.
Starting a company or business for commercial purposes.
成立一家公司或企业以实现商业目的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "go into business" có nghĩa là bắt đầu hoạt động kinh doanh, thường ám chỉ việc thành lập một doanh nghiệp hoặc gia nhập vào lĩnh vực thương mại. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn một chút so với người Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khởi nghiệp hoặc làm việc trong một tổ chức kinh tế.
Cụm từ "go into business" có nghĩa là bắt đầu hoạt động kinh doanh, thường ám chỉ việc thành lập một doanh nghiệp hoặc gia nhập vào lĩnh vực thương mại. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn một chút so với người Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khởi nghiệp hoặc làm việc trong một tổ chức kinh tế.
