go into business
go into business (Verb)
Nghĩa 01
Bắt đầu một công ty hoặc doanh nghiệp với mục đích thương mại.
To start a company or enterprise for commercial purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trở thành tham gia vào một nỗ lực thương mại.
To become involved in a commercial endeavor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "go into business" có nghĩa là bắt đầu hoạt động kinh doanh, thường ám chỉ việc thành lập một doanh nghiệp hoặc gia nhập vào lĩnh vực thương mại. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn một chút so với người Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khởi nghiệp hoặc làm việc trong một tổ chức kinh tế.