Bản dịch của từ Go on a bender trong tiếng Việt

Go on a bender

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go on a bender(Phrase)

ɡˈəʊ ˈɒn ˈɑː bˈɛndɐ
ˈɡoʊ ˈɑn ˈɑ ˈbɛndɝ
01

Tham gia vào một cuộc vui chơi thỏa thích hoặc không kìm nén

Join in a wild or unrestrained party.

尽情狂欢,肆意纵情

Ví dụ
02

Quá đà trong một hoạt động nào đó

Getting carried away with a certain activity

在某项活动中过于沉迷

Ví dụ
03

Uống rượu nhiều trong một khoảng thời gian

Heavy drinking over an extended period

长时间酗酒

Ví dụ