Bản dịch của từ Go out for dinner trong tiếng Việt
Go out for dinner
Phrase

Go out for dinner(Phrase)
ɡˈəʊ ˈaʊt fˈɔː dˈɪnɐ
ˈɡoʊ ˈaʊt ˈfɔr ˈdɪnɝ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Rời khỏi nhà để ăn ở nhà hàng hoặc nơi khác, thường là để thưởng thức hoặc gặp gỡ xã hội
Leaving home to dine at a restaurant or somewhere else, usually for relaxation or socializing purposes
离开家去餐厅或别的地方吃饭,通常是为了放松或社交。
Ví dụ
