Bản dịch của từ Go with my feelings trong tiếng Việt

Go with my feelings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go with my feelings(Phrase)

ɡˈəʊ wˈɪθ mˈaɪ fˈiːlɪŋz
ˈɡoʊ ˈwɪθ ˈmaɪ ˈfiɫɪŋz
01

Hành xử theo cảm xúc hoặc bản năng của bản thân

Acting on your emotions or instincts

按照自己的感受或直觉行动

Ví dụ
02

Đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc của bản thân

Make decisions based on your own feelings.

凭直觉行事,做决定时听从自己的情感

Ví dụ
03

Tuân theo hoặc giữ vững cảm xúc cá nhân

To follow or stick closely to one's personal feelings

遵循或紧跟个人的情感

Ví dụ