Bản dịch của từ Gobbling trong tiếng Việt

Gobbling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gobbling(Verb)

gˈɑbəlɪŋ
gˈɑblɪŋ
01

Ăn rất nhanh và ồn ào; nuốt vội, cắn ngấu nghiến khiến có tiếng động (thường do đói hoặc háu ăn).

Eat something hurriedly and noisily.

狼吞虎咽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Gobbling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gobble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gobbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gobbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gobbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gobbling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ