Anh - Việt

Bản dịch của từ Godlike trong tiếng Việt

godlike

Adjective

godlike (Adjective)

/gˈɑdlaɪk/
/gˈɑdlaɪk/
AI

Nghĩa 01

Có phẩm chất giống như Thượng đế hoặc thần linh — thường chỉ sức mạnh, vẻ đẹp, lòng nhân từ hoặc quyền lực vượt trội đến mức siêu phàm.

Resembling God or a god in qualities such as power beauty or benevolence.

Ví dụ
Vẻ đẹp giống như thần thánh của cô ấy đã thu hút mọi người tại sự kiện xã hội tối qua.Her godlike beauty captivated everyone at the social event last night.
Anh ấy không có sự hiện diện giống như thần thánh trong các buổi họp cộng đồng của chúng tôi.He does not have a godlike presence in our community gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh