Bản dịch của từ Godlike trong tiếng Việt
Godlike

Godlike (Adjective)
Có phẩm chất giống như Thượng đế hoặc thần linh — thường chỉ sức mạnh, vẻ đẹp, lòng nhân từ hoặc quyền lực vượt trội đến mức siêu phàm.
Resembling God or a god in qualities such as power beauty or benevolence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "godlike" là một tính từ mô tả đặc điểm vượt trội hoặc siêu phàm, thường được sử dụng để chỉ những phẩm chất mà con người có thể chỉ có được trong sự tôn thờ thần thánh. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Trong ngữ cảnh văn học, "godlike" thường xuất hiện để miêu tả những nhân vật có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn lao, tạo ra dấu ấn mạnh mẽ trong tâm thức người đọc.
Từ "godlike" là một tính từ mô tả đặc điểm vượt trội hoặc siêu phàm, thường được sử dụng để chỉ những phẩm chất mà con người có thể chỉ có được trong sự tôn thờ thần thánh. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Trong ngữ cảnh văn học, "godlike" thường xuất hiện để miêu tả những nhân vật có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn lao, tạo ra dấu ấn mạnh mẽ trong tâm thức người đọc.
