Bản dịch của từ Godlike trong tiếng Việt

Godlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Godlike (Adjective)

gˈɑdlaɪk
gˈɑdlaɪk
01

Có phẩm chất giống như Thượng đế hoặc thần linh — thường chỉ sức mạnh, vẻ đẹp, lòng nhân từ hoặc quyền lực vượt trội đến mức siêu phàm.

Resembling God or a god in qualities such as power beauty or benevolence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh