Bản dịch của từ Good condition trong tiếng Việt

Good condition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good condition(Phrase)

gʊd kndˈɪʃn
gʊd kndˈɪʃn
01

Trạng thái mà đồ vật hoặc tình huống đang trong tình trạng tốt, dùng được, không hỏng hóc; làm hài lòng người dùng hoặc đáp ứng yêu cầu cơ bản.

A state in which something is in a satisfactory or pleasing condition.

物品或情况处于满意的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh