Bản dịch của từ Good correction trong tiếng Việt

Good correction

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good correction(Adjective)

ɡˈʊd kərˈɛkʃən
ˈɡʊd kɝˈɛkʃən
01

Có lợi hoặc thuận lợi

Beneficial or advantageous

Ví dụ
02

Được mong muốn hoặc được chấp thuận một cách thỏa đáng

To be desired or approved of satisfactory

Ví dụ
03

Có những phẩm chất cần thiết cho một vai trò cụ thể

Having the qualities required for a particular role

Ví dụ