Bản dịch của từ Good for trong tiếng Việt

Good for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good for(Phrase)

gʊd fɑɹ
gʊd fɑɹ
01

Có những phẩm chất lợi thế hoặc thuận lợi.

It has favorable qualities, which are advantageous.

具有良好的品质,顺利进行。

Ví dụ
02

Loại mang lại lợi ích hoặc hiệu quả

Beneficial or effective

属于有益或有效的类型。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phù hợp với mục đích hoặc lợi ích cụ thể

Suitable for a specific purpose or benefit.

适合特定的目的或利益

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh