Bản dịch của từ Good girl trong tiếng Việt

Good girl

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good girl(Phrase)

ɡˈʊd ɡˈɜːl
ˈɡʊd ˈɡɝɫ
01

Một cô gái biết nghe lời và cư xử phù hợp với chuẩn mực xã hội

A girl behaves well or acts according to social norms.

一个乖巧守规矩、举止得体的女孩

Ví dụ
02

Chỉ một người phụ nữ đáp ứng được các tiêu chuẩn đạo đức

Refers to a woman who meets the standards of moral conduct.

提到一位行为品德达标的女士。

Ví dụ
03

Từ gọi yêu thường dùng để khen ngợi bé gái

A word expressing affection is often used to praise a young girl.

常用来夸奖女孩子的爱称

Ví dụ