Bản dịch của từ Good will trong tiếng Việt

Good will

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good will(Noun)

ˈɡʊˈdwɪl
ˈɡʊˈdwɪl
01

Thái độ thân thiện, thiện chí và sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Friendly and helpful attitude.

友好和乐于助人的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Good will(Idiom)

ˈɡʊˈdwɪl
ˈɡʊˈdwɪl
01

Tinh thần thân thiện, sẵn sàng giúp đỡ hoặc hợp tác; thái độ thiện chí giữa mọi người.

Friendly helpful or cooperative feelings or attitude.

友好合作的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh