Bản dịch của từ Good will trong tiếng Việt
Good will

Good will(Noun)
Good will(Idiom)
Tinh thần thân thiện, sẵn sàng giúp đỡ hoặc hợp tác; thái độ thiện chí giữa mọi người.
Friendly helpful or cooperative feelings or attitude.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Goodwill" là một thuật ngữ kinh tế chỉ giá trị phi vật chất của một doanh nghiệp, khác biệt với tài sản hữu hình. Nó phản ánh danh tiếng, sự tin cậy và mối quan hệ với khách hàng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng từng vùng có thể sử dụng thuật ngữ kèm theo ngữ cảnh khác nhau. "Goodwill" cũng thường được dùng trong các giao dịch mua bán doanh nghiệp để định giá doanh nghiệp.
Thuật ngữ "goodwill" có nguồn gốc từ tiếng Latin "benevolens", nghĩa là "tốt bụng" hay "thiện chí". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng trong lĩnh vực thương mại để chỉ giá trị vô hình mà một doanh nghiệp sở hữu, thường liên quan đến danh tiếng và mối quan hệ khách hàng. Ngày nay, "goodwill" không chỉ phản ánh sự tích cực trong kinh doanh mà còn thể hiện niềm tin và thiện cảm giữa các bên trong các giao dịch và mối quan hệ thương mại.
Từ "goodwill" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, liên quan đến khái niệm giá trị vô hình trong kinh doanh và thương mại. Trong các tình huống khác, "goodwill" được sử dụng để chỉ sự thiện chí trong mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức, như khi đề cập đến sự hỗ trợ giữa các bên liên quan. Sự phổ biến của từ này cho thấy tầm quan trọng của lòng tin và sự hợp tác trong các tương tác xã hội và thương mại.
"Goodwill" là một thuật ngữ kinh tế chỉ giá trị phi vật chất của một doanh nghiệp, khác biệt với tài sản hữu hình. Nó phản ánh danh tiếng, sự tin cậy và mối quan hệ với khách hàng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng từng vùng có thể sử dụng thuật ngữ kèm theo ngữ cảnh khác nhau. "Goodwill" cũng thường được dùng trong các giao dịch mua bán doanh nghiệp để định giá doanh nghiệp.
Thuật ngữ "goodwill" có nguồn gốc từ tiếng Latin "benevolens", nghĩa là "tốt bụng" hay "thiện chí". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng trong lĩnh vực thương mại để chỉ giá trị vô hình mà một doanh nghiệp sở hữu, thường liên quan đến danh tiếng và mối quan hệ khách hàng. Ngày nay, "goodwill" không chỉ phản ánh sự tích cực trong kinh doanh mà còn thể hiện niềm tin và thiện cảm giữa các bên trong các giao dịch và mối quan hệ thương mại.
Từ "goodwill" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, liên quan đến khái niệm giá trị vô hình trong kinh doanh và thương mại. Trong các tình huống khác, "goodwill" được sử dụng để chỉ sự thiện chí trong mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức, như khi đề cập đến sự hỗ trợ giữa các bên liên quan. Sự phổ biến của từ này cho thấy tầm quan trọng của lòng tin và sự hợp tác trong các tương tác xã hội và thương mại.
