Bản dịch của từ Goods trong tiếng Việt

Goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goods(Noun)

gˈʊdz
gˈʊdz
01

Các mặt hàng được sản xuất để bán.

Items that are made to be sold

Ví dụ
02

Các loại đồ dùng hoặc vật tư.

Provisions or supplies

Ví dụ
03

Các vật thể hữu hình có thể chạm vào hoặc nhìn thấy.

Physical objects that can be touched or seen

Ví dụ

Họ từ