Bản dịch của từ Goofiness trong tiếng Việt

Goofiness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goofiness(Noun)

ɡˈufənəs
ɡˈufənəs
01

Tính cách hoặc trạng thái hay làm trò ngớ ngẩn, lố lăng nhưng dễ thương hoặc gây cười; sự hóm hỉnh, nhí nhảnh khiến người khác bật cười.

The quality of being silly or amusing.

傻乎乎的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Goofiness(Adjective)

ɡˈufənəs
ɡˈufənəs
01

Mang tính ngớ ngẩn, khôi hài, thiếu nghiêm túc; hành động hoặc thái độ thể hiện sự ngớ ngẩn, hay chọc cười hơn là nghiêm túc.

Characterized by silliness or a lack of seriousness.

傻乎乎的,缺乏严肃性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh