Bản dịch của từ Goomer trong tiếng Việt
Goomer
Noun [U/C]

Goomer(Noun)
ɡuːmə(ɹ)
ɡuːmə(ɹ)
01
(4chan, mang tính miệt thị) Một kẻ nghiện trò chơi điện tử.
(4chan, derogatory) A video game addict.
Ví dụ
Goomer

(4chan, mang tính miệt thị) Một kẻ nghiện trò chơi điện tử.
(4chan, derogatory) A video game addict.