addict
addict (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của addict (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
addict | addicts |
Kết hợp từ của addict (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiện truyền hình television addict | Cô ấy dành cả ngày để xem TV, cô ấy là một nghiện TV. She spends all day watching TV, she's a television addict. |
nghiện máy tính computer addict | Người nghiện máy tính dành hàng giờ trực tuyến mỗi ngày. The computer addict spends hours online every day. |
nghiện cocaine cocaine addict | Người nghiện cocaine tìm sự giúp đỡ từ trung tâm phục hồi. The cocaine addict sought help from a rehabilitation center. |
nghiện ma túy drug addict | Người nghiện ma túy tìm sự giúp đỡ từ trung tâm phục hồi. The drug addict sought help from a rehabilitation center. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "addict" trong tiếng Anh chỉ người có sự lệ thuộc hoặc nghiện một chất nào đó, thường là chất gây nghiện như ma túy hoặc rượu. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nghiện hành vi như cờ bạc. Điểm khác biệt về cách sử dụng giữa Anh Mỹ và Anh Anh không rõ ràng, tuy nhiên, "addict" thường sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ. Trong cả hai biến thể, từ này cũng có thể được biến đổi thành các dạng như "addiction" (sự nghiện ngập) và "addictive" (có tính chất gây nghiện).