Bản dịch của từ Gotten from trong tiếng Việt

Gotten from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gotten from(Phrase)

ɡˈɒtən frˈɒm
ˈɡɑtən ˈfrɑm
01

Để đạt được sự hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó

To attain an awareness or understanding of something.

达成对某事的理解或领悟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị ảnh hưởng hoặc bị tác động bởi điều gì đó

Affected by something

受到某事影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đạt được hoặc nhận được điều gì đó

To obtain or receive something

获得或接收某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa