Bản dịch của từ Governed controls trong tiếng Việt

Governed controls

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Governed controls(Verb)

ɡˈʌvənd kˈɒntrəʊlz
ˈɡəvɝnd ˈkɑnˌtroʊɫz
01

Để thực thi quyền lực hoặc kiểm soát, quy định hoặc cai trị.

To exercise authority or control over to regulate or rule

Ví dụ
02

Để đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến hoạt động của một tổ chức hoặc hệ thống.

To make decisions that affect the functioning of an entity or system

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm về điều gì đó hoặc dẫn dắt nó

To be in charge of something or to guide it

Ví dụ