Bản dịch của từ Gowned trong tiếng Việt

Gowned

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gowned(Adjective)

ɡˈaʊnd
ɡˈaʊnd
01

Mặc áo choàng.

Wearing a gown.

Ví dụ

Gowned(Verb)

ɡˈaʊnd
ɡˈaʊnd
01

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của áo choàng.

Simple past and past participle of gown.

Ví dụ

Dạng động từ của Gowned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gown

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gowned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gowned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gowns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gowning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ