Bản dịch của từ Gowned trong tiếng Việt
Gowned

Gowned(Adjective)
Mặc áo choàng.
Wearing a gown.
Gowned(Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của áo choàng.
Simple past and past participle of gown.
Dạng động từ của Gowned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Gown |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Gowned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gowned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Gowns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Gowning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gowned" là phân từ quá khứ của động từ "gown", mang nghĩa là mặc áo choàng hoặc trang phục đặc biệt, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Anh Anh, "gowned" có thể dùng để chỉ việc mặc áo choàng trong các buổi lễ tốt nghiệp, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự trang trọng trong các sự kiện chính thức. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và tần suất sử dụng trong từng khu vực.
Từ "gowned" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "gown", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "gune", có nghĩa là "áo choàng". Căn nguyên tiếng Latin của từ này là "cuna", chỉ về bộ trang phục. Trong lịch sử, "gown" đã được sử dụng để chỉ các loại trang phục trang trọng, thường được mặc bởi giới quý tộc hoặc trong các dịp lễ trọng đại. Hiện nay, "gowned" chỉ tình trạng của việc mặc áo choàng, thường liên quan đến các buổi lễ tốt nghiệp hoặc các sự kiện trang trọng khác.
Từ "gowned" thường không xuất hiện trong kỳ thi IELTS với tần suất cao trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến trang phục như lễ trao bằng, trong lĩnh vực y tế, hoặc các sự kiện trang trọng, nơi người tham dự thường mặc áo choàng. Việc xuất hiện của từ này chủ yếu tập trung vào việc mô tả trang phục hoặc tình huống liên quan đến việc mặc áo choàng, cũng như trạng thái của người mặc.
Họ từ
Từ "gowned" là phân từ quá khứ của động từ "gown", mang nghĩa là mặc áo choàng hoặc trang phục đặc biệt, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Anh Anh, "gowned" có thể dùng để chỉ việc mặc áo choàng trong các buổi lễ tốt nghiệp, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự trang trọng trong các sự kiện chính thức. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và tần suất sử dụng trong từng khu vực.
Từ "gowned" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "gown", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "gune", có nghĩa là "áo choàng". Căn nguyên tiếng Latin của từ này là "cuna", chỉ về bộ trang phục. Trong lịch sử, "gown" đã được sử dụng để chỉ các loại trang phục trang trọng, thường được mặc bởi giới quý tộc hoặc trong các dịp lễ trọng đại. Hiện nay, "gowned" chỉ tình trạng của việc mặc áo choàng, thường liên quan đến các buổi lễ tốt nghiệp hoặc các sự kiện trang trọng khác.
Từ "gowned" thường không xuất hiện trong kỳ thi IELTS với tần suất cao trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến trang phục như lễ trao bằng, trong lĩnh vực y tế, hoặc các sự kiện trang trọng, nơi người tham dự thường mặc áo choàng. Việc xuất hiện của từ này chủ yếu tập trung vào việc mô tả trang phục hoặc tình huống liên quan đến việc mặc áo choàng, cũng như trạng thái của người mặc.
