gracile
Adjective
gracile (Adjective)
/gɹˈæsɪl/
/gɹˈæsl̩/
AI
Ví dụ
Lucy, một con Australopithecine, có một vóc dáng duyên dáng.Lucy, an australopithecine, had a gracile physique.
Loài Homo habilis duyên dáng có cấu trúc cơ thể mảnh khảnh.The gracile Homo habilis had a slender body structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của gracile (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
gracile bảng | more gracile nhiều chữ hơn | most gracile hầu hết các chữ |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gracile" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gracilis", có nghĩa là mảnh mai hoặc thanh nhã. Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường được dùng để chỉ các loài động vật có cấu trúc cơ thể thon gầy và thanh tú. Mặc dù từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh quốc gia và ít gặp trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể tương đối giống nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt về nghĩa có thể xuất hiện tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như trong mô tả hình dáng không chỉ của con người mà còn trong lĩnh vực động vật học.