ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gradual progress
Quá trình phát triển dần dần qua một khoảng thời gian
The gradual development over a period of time
逐渐经历的成长过程
Sự chuyển động hoặc phát triển chậm rãi, đều đặn
A steady and gradual transformation or growth
缓慢而稳步的进展或发展
Một loạt các bước tiến hoặc cải tiến nhỏ thay vì các thay đổi lớn đột ngột
A series of small improvements rather than dramatic overnight changes
一系列的小步前进或改进,而不是一次性的大幅变革