Bản dịch của từ Gradual progress trong tiếng Việt

Gradual progress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gradual progress(Noun)

ɡrˈædjuːəl prˈəʊɡrɛs
ˈɡrædʒuəɫ ˈproʊˌɡrɛs
01

Quá trình phát triển dần dần qua một khoảng thời gian

The gradual development over a period of time

逐渐经历的成长过程

Ví dụ
02

Sự chuyển động hoặc phát triển chậm rãi, đều đặn

A steady and gradual transformation or growth

缓慢而稳步的进展或发展

Ví dụ
03

Một loạt các bước tiến hoặc cải tiến nhỏ thay vì các thay đổi lớn đột ngột

A series of small improvements rather than dramatic overnight changes

一系列的小步前进或改进,而不是一次性的大幅变革

Ví dụ