graduality
NounAdjective
graduality (Noun)
/ɡɹˌædʒuˈæləti/
/ɡɹˌædʒuˈæləti/
AI
Ví dụ
Tính chất dần dần của thay đổi xã hội rõ ràng trong các cuộc biểu tình gần đây.The graduality of social change is evident in recent protests.
Tính chất dần dần của các cải cách không phải lúc nào cũng được mọi người chào đón.The graduality of reforms is not always welcomed by everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
graduality (Adjective)
/ɡɹˌædʒuˈæləti/
/ɡɹˌædʒuˈæləti/
AI
Ví dụ
Tính dần dần của sự thay đổi xã hội rõ ràng ở các khu vực đô thị như Chicago.The graduality of social change is evident in urban areas like Chicago.
Tính dần dần của sự tiến bộ không phải lúc nào cũng được mọi người trong xã hội công nhận.The graduality of progress is not always recognized by everyone in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graduality" chỉ sự diễn biến từ từ, không đột ngột, thường dùng để mô tả quá trình hoặc thay đổi diễn ra theo từng bước nhỏ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có thể được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, "graduality" có thể nhấn mạnh đến tính liên tục hoặc sự gây ảnh hưởng từ từ trong một quá trình, từ đó cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố thay đổi theo thời gian.