grandeur
grandeur (Noun)
Nghĩa 01
Sự tráng lệ, nguy nga và gây ấn tượng mạnh về vẻ ngoài hoặc phong cách; vẻ hùng vĩ, lộng lẫy khiến người ta cảm thấy choáng ngợp.
Splendour and impressiveness especially of appearance or style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của grandeur (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vẻ hùng vĩ majestic grandeur | Phòng khiêu vũ toả sáng vẻ hùng vĩ, gây ấn tượng cho tất cả khách mời. The ballroom exuded majestic grandeur, impressing all the guests. |
vẻ đẹp hùng vĩ epic grandeur | Sự kiện từ thiện được tổ chức với sự hùng vĩ. The charity event was organized with epic grandeur. |
vẻ đẹp hùng vĩ sheer grandeur | Sự vĩ đại tuyệt vời của cung điện hoàng gia ấn tượng khách tham quan. The sheer grandeur of the royal palace impressed the visitors. |
vẻ vang ngày xưa former grandeur | Sự vĩ đại trước đây của thị trấn có thể được nhìn thấy trong các tòa nhà lịch sử. The town's former grandeur can be seen in its historic buildings. |
sự hoa mục của lòng thành faded grandeur | Phòng khiêu vũ ngày xưa giờ chỉ còn dấu hiệu của sự phô trương phai mờ. The once grand ballroom now shows signs of faded grandeur. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Grandeur" là một danh từ chỉ sự vĩ đại, lộng lẫy và ấn tượng, thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm đặc biệt của thắng cảnh, kiến trúc hoặc một ý tưởng. Từ này đồng nghĩa với sự oai phong, hoành tráng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ.