Bản dịch của từ Granted that trong tiếng Việt
Granted that

Granted that(Conjunction)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "granted that" thường được sử dụng trong tiếng Anh để giới thiệu một điều kiện hoặc giả định mà người nói cho rằng là đúng. Điều này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh mang tính tranh luận hoặc phân tích, nhằm thiết lập nền tảng cho các lập luận sau. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này tương đồng, song cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết chính thức và các bài thuyết trình học thuật.
Cụm từ "granted that" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "grantare", có nghĩa là "cho phép" hoặc "thừa nhận". Trong tiếng Anh, nó đã phát triển từ thế kỷ 14, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và văn học để chỉ việc thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc có thật. Ngày nay, "granted that" được sử dụng để chỉ sự thừa nhận về một điều kiện nào đó trước khi đưa ra một quan điểm hoặc lập luận, thể hiện sự rõ ràng trong diễn đạt.
Cụm từ "granted that" thường được sử dụng trong các bài luận và phần nói của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh diễn đạt sự đồng thuận hoặc thừa nhận một điều kiện trước khi đưa ra một điểm khác. Trong các tình huống khác, cụm này thường thấy trong các văn bản chính thức, đặc biệt trong pháp lý hoặc học thuật, biểu thị sự chấp nhận một giả định trước khi tiếp tục với lập luận. Sự phổ biến của nó tạo điều kiện cho việc xây dựng các lập luận logic và có cấu trúc rõ ràng.
Cụm từ "granted that" thường được sử dụng trong tiếng Anh để giới thiệu một điều kiện hoặc giả định mà người nói cho rằng là đúng. Điều này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh mang tính tranh luận hoặc phân tích, nhằm thiết lập nền tảng cho các lập luận sau. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này tương đồng, song cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết chính thức và các bài thuyết trình học thuật.
Cụm từ "granted that" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "grantare", có nghĩa là "cho phép" hoặc "thừa nhận". Trong tiếng Anh, nó đã phát triển từ thế kỷ 14, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và văn học để chỉ việc thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc có thật. Ngày nay, "granted that" được sử dụng để chỉ sự thừa nhận về một điều kiện nào đó trước khi đưa ra một quan điểm hoặc lập luận, thể hiện sự rõ ràng trong diễn đạt.
Cụm từ "granted that" thường được sử dụng trong các bài luận và phần nói của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh diễn đạt sự đồng thuận hoặc thừa nhận một điều kiện trước khi đưa ra một điểm khác. Trong các tình huống khác, cụm này thường thấy trong các văn bản chính thức, đặc biệt trong pháp lý hoặc học thuật, biểu thị sự chấp nhận một giả định trước khi tiếp tục với lập luận. Sự phổ biến của nó tạo điều kiện cho việc xây dựng các lập luận logic và có cấu trúc rõ ràng.
