grassing
Verb
grassing (Verb)
/ˈɡræ.sɪŋ/
/ˈɡræ.sɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Làm cho một bề mặt hoặc vùng đất được phủ cỏ; trồng hoặc bao phủ bằng cỏ để biến khu vực đó thành bãi cỏ hoặc đồng cỏ.
cover with grass.
Ví dụ
Họ đang phủ cỏ công viên cho buổi picnic cộng đồng tuần tới.They are grassing the park for the community picnic next week.
Thành phố năm nay không phủ cỏ cho sân chơi do cắt giảm ngân sách.The city is not grassing the playground this year due to budget cuts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Grassing" là một thuật ngữ slang trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ Anh Quốc, được dùng để chỉ hành động thông báo hoặc tố cáo ai đó, thường trong bối cảnh tội phạm hoặc vi phạm pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể không phổ biến bằng, và người ta thường sử dụng từ "snitching" để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Dù cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, cả hai phiên bản đều mang sắc thái tiêu cực về việc phản bội hoặc không trung thành.